Beretta
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súng Berettadanh từA firearm (especially a handgun) made by the Beretta company.
Ví dụ
- , .Khẩu súng hóa ra là một khẩu Beretta 9mm bẩn thỉu và hết đạn.
- .Viên cảnh sát đã dùng khẩu Beretta bắn vào những người biểu tình.