Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berberology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu Berber, đặc biệt là ngôn ngữ học Berber
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Berber studies, especially Berber linguistics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Berberologist
Nguồn gốc
(etymology)
Berber
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu Berber
1
Nghiên cứu Berber
1
Nghiên cứu Berber