Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berberization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình Berberizing
danh từ
the process of Berberizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Berberization
Dạng gốc
(base form)
Berberization
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình Berberizing
1
Quá trình Berberizing
1
Quá trình Berberizing