Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beograd
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Belgrade: Thủ đô của Serbia
danh từ riêng
Synonym of Belgrade, The capital of Serbia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Belgrade
The capital of Serbia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Serbia-Croatia
Бео̀град
Beògrad
Cùng gốc
(doublet)
Berat
Belgorod
AI
1
Đồng nghĩa với Belgrade: Thủ đô của Serbia
1
Đồng nghĩa với Belgrade: Thủ đô của Serbia
1
Đồng nghĩa với Belgrade: Thủ đô của Serbia