Dịch

Benton County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bentonvilledanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Bentonville.
  2. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fowlerdanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Fowler.
  3. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vintondanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Vinton.
  4. Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Foleydanh từ riêngOne of 87 counties in Minnesota, United States. County seat: Foley.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Một trong 82 quận ở Mississippi
  1. Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: AshlandOne of 82 counties in Mississippi, United States. County seat: Ashland.

Ví dụ

  • 153 ? 72758 ( , .), $408,403. , .

AI