Dịch

Benko Gambit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế cờ khai cuộc được đặc trưng bởi các nước đi 3...b5 trong Phòng thủ Benonidanh từA chess opening characterized by the moves 3...b5 in the Benoni Defence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Benko GambitDạng gốc (base form)
  2. Benko GambitsSố nhiều (plural)

AI