Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Benji
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Benjamin
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Benjamin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Benji
Benji
e
Dạng viết tắt của tên nam Benjamin
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Benjy
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Benjamin
1
Dạng viết tắt của tên nam Benjamin
1
Dạng viết tắt của tên nam Benjamin