Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Benitez
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Benitez
Dạng gốc
(base form)
Benitez
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha