Dịch

Bellevue

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 35 nghĩa
  1. Vùng ngoại ô của Perth, Tây Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Perth, Western Australia.
  2. Địa phương ở phía bắc Queenslanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in northern Queensland.
  3. Cộng đồng đô thị ở Crowsnest Pass, Albertadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An urban community in Crowsnest Pass, Alberta.
  4. Khu phố ở Edmonton, Albertadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Edmonton, Alberta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BellevueDạng gốc (base form)
  2. BellevuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bellevue Hilldanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Woollahra, New South Wales, Australia

35 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 35
Cộng đồng trên Vịnh Trinity
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng trên Vịnh Trinity, Newfoundland và LabradorA community on Trinity Bay, Newfoundland and Labrador.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápBellevue

Ví dụ

  • . , . . .

AI