Dịch

Bellas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BellasDạng gốc (base form)
  2. BellasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibelle“bell”

AI