Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Behring
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Behring
Behring
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Behring
Ví dụ
Even
at
a
time
when
Anders
Behring
Breivik
is
on
trial
in
Norway
for
killing
77
people
in
a
terror
attack
last
year
–
and
the
remote
possibility
he
could
end
up
at
Bastoy
or
a
similar
prison
some
day
–
Nilsen
and
others
stand
up
for
this
brand
of
justice
.
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức