Dịch

Behring

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Họ từ (word family)

cùng gốc Behring

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBehring

Ví dụ

  • 77 – – .

AI