Becquerel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Becquerel raydanh từ | danh từ | Loại tia phóng xạ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Becquerel raydanh từ | danh từ | Loại tia phóng xạ |