Dịch

Beckwith

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English of Old English origin.
  2. Khu định cư nhỏ ở giáo xứ Beckwithshaw, quận Harrogate, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE2852)danh từ riêngA small settlement in Beckwithshaw parish, Harrogate borough, North Yorkshire, England (OS grid ref SE2852).
  3. Thị trấn ở Quận Lanark, Ontario, Canadadanh từ riêngA township in Lanark County, Ontario, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Fayette County, West Virginia, United States.

Cụm từ (phrase)

Beckwith-Wiedemann syndromedanh từRối loạn phát triển quá mức bẩm sinh được đặc trưng bởi nguy cơ ung thư ở trẻ em tăng lên và một số khuyết tật thể chất nhất định

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên cũ của Beckwourth
  1. Tên cũ của Beckwourth, California, Hoa KỳFormer name of Beckwourth, California, United States.

AI