Dịch

Bayonne ham

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món giăm bông muối phơi khô trong không khí được lấy tên từ thành phố Bayonne của Phápdanh từAn air-dried salted ham that takes its name from the French city of Bayonne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bayonne hamDạng gốc (base form)
  2. Bayonne hamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI