Dịch

Bayer system

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp phân loại sao trong đó các ngôi sao được gán các chữ cái Hy Lạp (α, β, γ, v.v.) theo thứ tự độ sáng giảm dầndanh từ riêngA method of stellar classification in which stars are assigned Greek letters (α, β, γ, etc.) in decreasing order of brightness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI