Dịch

Baxter's law

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quy luật kinh tế mô tả sự độc quyền trong một ngành được quản lý có thể mở rộng và thống trị một ngành không được kiểm soát như thế nàodanh từ riêngAn economic law that describes how a monopoly in a regulated industry can extend into and dominate an unregulated one.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI