Dịch

Barstow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của William Barstow Strongdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in San Bernardino County, California, United States, named after William Barstow Strong.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fresno, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fresno County, California.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rock Island, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Rock Island County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarstowDạng gốc (base form)
  2. BarstowsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calvert
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calvert, Maryland, Hoa KỳAn unincorporated community in Calvert County, Maryland, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiBayrestowe
  2. từ tiếng Anh cổbeġer“berry”

AI