Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barsabe
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bát-sê-ba
danh từ riêng
Bathsheba
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Barsabe
từ tiếng Latinh
Bathsabee
từ tiếng Do Thái
בַּת שֶׁבַע
bat shéva'
“daughter of an oath”
AI
1
Bát-sê-ba
1
Bát-sê-ba
1
Bát-sê-ba