Dịch

Barron

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Barron, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Barron County, Wisconsin, United States.
  4. Thị trấn ở Quận Barron, Wisconsin, bao quanh thành phố cùng têndanh từ riêngA town in Barron County, Wisconsin, surrounding the city of the same name.

Cụm từ (phrase)

Lady Barrondanh từ riêngĐịa phương của Đảo Flinders, Tasmania, Australia
Barron Countydanh từ riêngMột trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Barron

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Địa phương nông thôn ở vùng Cairns
  1. Địa phương nông thôn ở vùng Cairns, phía bắc Queensland, AustraliaA rural locality in Cairns Region, northern Queensland, Australia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotsbaron

AI