Dịch

Barr body

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiễm sắc thể giới tính bị bất hoạt do chứa chất dị nhiễm sắcdanh từA sex chromosome inactivated by packing in heterochromatin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Barr bodyDạng gốc (base form)
  2. Barr bodiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (47, ) , 47, .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI