Dịch

Barbs

C2danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên viết tắt của Barbara, biệt danh của Barbaradanh từ riêngA diminutive of the female given name Barbara.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Barbara

Ví dụ

  • “, — can’t , ? Will’s . .”Này, Barbs—bạn không thể để những thứ thế này làm phân tán năng lượng của mình được, biết không? Đó là nghiệp của Will. Cậu ấy phải tự giải quyết.

AI