Barbary sheep
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài linh dương hoang dã ở Bắc Phi (không phải cừu thật), Ammotragus lerviadanh từA wild North African caprid (not a true sheep), Ammotragus lervia
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha