Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barbary duck
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vịt Muscovy
danh từ
The Muscovy duck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Barbary duck
Dạng gốc
(base form)
Barbary duck
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt Muscovy
1
Vịt Muscovy
1
Vịt Muscovy