Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barbarian Invasions
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Völkerwanderung
danh từ riêng
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of Völkerwanderung.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Völkerwanderung
AI
1
Đồng nghĩa với Völkerwanderung
1
Đồng nghĩa với Völkerwanderung
1
Đồng nghĩa với Völkerwanderung