Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Barbados cherry
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả sơ ri barbados
danh từ
acerola
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Barbados cherry
Dạng gốc
(base form)
Barbados cherr
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Have
you
ever
eaten
a
ripe
Barbados
cherry
?
AI
1
Quả sơ ri barbados
1
Quả sơ ri barbados
1
Quả sơ ri barbados