Dịch

Bantingism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bantingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of banting (“weight-loss diet”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI