Bangkok
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Băng Cốcdanh từ riêngThe capital city of Thailand.
- Chính phủ Thái Landanh từ riêngThe government of Thailand.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trip to bangkok | Chuyến đi Bangkok | |
| flight to bangkok | Chuyến bay đến Bangkok |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BangkokNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiบางกอก
Ví dụ
- .Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc.
- 59.3 (15.2 ) , , country’s .
- , .