Dịch

Bangkok

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Băng Cốcdanh từ riêngThe capital city of Thailand.
  2. Chính phủ Thái Landanh từ riêngThe government of Thailand.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

trip to bangkokChuyến đi Bangkok
flight to bangkokChuyến bay đến Bangkok

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiบางกอก

Ví dụ

  • .Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc.
  • 59.3 (15.2 ) , , country’s .
  • , .

AI