Banach space
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không gian vectơ định chuẩn hoàn chỉnh đối với chuẩn, nghĩa là các dãy Cauchy có các giới hạn được xác định rõ ràng là các điểm trong không giandanh từA normed vector space which is complete with respect to the norm, meaning that Cauchy sequences have well-defined limits that are points in the space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Banach spaceDạng gốc (base form)
- Banach spacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)