Dịch

Bamako

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của Malidanh từ riêngThe capital city of Mali.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ BambaraBamakɔ

Ví dụ

  • .
  • , , “ .”
  • , .

AI