Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bamaca
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ của Mẹ
danh từ riêng
A surname from Mam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bamaca
Dạng gốc
(base form)
Bamaca
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Mam
Bámaca
AI
1
Họ của Mẹ
1
Họ của Mẹ
1
Họ của Mẹ