Balochi
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là người bản địa hoặc cư dân ở Balochistan, một khu vực ở phía tây trung tâm châu Ádanh từA native or inhabitant of Balochistan, a region of west-central Asia.
- Ngôn ngữ Tây Bắc Iran được sử dụng chủ yếu ở Tây Nam Pakistan (80% người nói), SE Iran và Nam Afghanistan. Tiêu chuẩn SIL chia Balochi thành ba ngôn ngữ liên quan là Balochi Đông, Balochi Nam và Balochi Tâydanh từ riêngA Northwestern Iranian language spoken mainly in SW Pakistan (80% of speakers), SE Iran and S Afghanistan. SIL standard divides Balochi into three related languages, Eastern Balochi, Southern Balochi and Western Balochi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BalochiDạng gốc (base form)
- BalochisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eastern Balochidanh từ riêng | danh từ riêng | Loại ngôn ngữ Balochi, được sử dụng chủ yếu ở Pakistan, nơi có khoảng 1,5 triệu người nói |
| Western Balochidanh từ riêng | danh từ riêng | Một loạt ngôn ngữ Balochi, được sử dụng ở Pakistan (hơn 1 triệu người nói), Iran (0,5 triệu), Afghanistan, Turkmenistan và Tajikistan |
| Southern Balochidanh từ riêng | danh từ riêng | Một loạt ngôn ngữ Balochi được sử dụng chủ yếu ở Pakistan, nơi có khoảng 3 triệu người nói và ở Iran (0,5 triệu) |
Họ từ (word family)
cùng gốc BalochiNguồn gốc (etymology)
- từ Baluchiبلوچی