Dịch

Ballard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Santa Barbara County, California.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Anderson, Kentuckydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Anderson County, Kentucky.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bates, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bates County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BallardDạng gốc (base form)
  2. BallardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ballard Countydanh từ riêngMột trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wickliffe

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Khu phố ở phía tây bắc Seattle
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở phía tây bắc Seattle, WashingtonA neighbourhood in north-west Seattle, Washington.

AI