Ballard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ tiếng Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Santa Barbara County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Anderson, Kentuckydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Anderson County, Kentucky.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bates, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bates County, Missouri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BallardDạng gốc (base form)
- BallardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ballard Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wickliffe |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Khu phố ở phía tây bắc Seattle
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở phía tây bắc Seattle, WashingtonA neighbourhood in north-west Seattle, Washington.
Họ từ (word family)
cùng gốc Ballard- BallardianLiên quan đến môi trường hư cấu đặc trưng của tác giả J. G. Ballard (1930–2009); điển hình là tập trung vào bạo lực siêu thực như vốn có của thời hiện đạitính từ
- BallardvaleNgôi làng ở thị trấn Andover, hạt Essex, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêng
- BallardesqueĐặc trưng trong phong cách của tác giả J. G. Ballard (1930–2009)tính từ
Ví dụ
- “ ,” .