Baker-Nunn camera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị giống như máy ảnh Schmidt nhưng có bộ ba ống kính hiệu chỉnh nhỏ gần tiêu điểm của máy ảnh hơndanh từA device like a Schmidt camera but having a small triplet corrector lens closer to the focus of the camera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Baker-Nunn cameraDạng gốc (base form)
- Baker-Nunn camerasSố nhiều (plural)