Dịch

Baker-Nunn camera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị giống như máy ảnh Schmidt nhưng có bộ ba ống kính hiệu chỉnh nhỏ gần tiêu điểm của máy ảnh hơndanh từA device like a Schmidt camera but having a small triplet corrector lens closer to the focus of the camera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Baker-Nunn cameraDạng gốc (base form)
  2. Baker-Nunn camerasSố nhiều (plural)

AI