Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bajan English
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Barbadian English
danh từ riêng
Synonym of Barbadian English.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Barbadian English
AI
1
Đồng nghĩa với Barbadian English
1
Đồng nghĩa với Barbadian English
1
Đồng nghĩa với Barbadian English