Dịch

Baja jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại áo khoác có một túi lớn phía trước và lỗ thông hơi ở bên hôngdanh từA kind of jacket with a single large pocket on the front, and vents on the side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Baja jacketDạng gốc (base form)
  2. Baja jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI