Baja jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại áo khoác có một túi lớn phía trước và lỗ thông hơi ở bên hôngdanh từA kind of jacket with a single large pocket on the front, and vents on the side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Baja jacketDạng gốc (base form)
- Baja jacketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa