Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baghdad boil
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh leishmania ở da
danh từ
cutaneous leishmaniasis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Baghdad boil
Dạng gốc
(base form)
Baghdad boil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bệnh leishmania ở da
1
Bệnh leishmania ở da
1
Bệnh leishmania ở da