Babcock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Miller County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Porter, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Porter County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Calhoun County, Michigan, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BabcockDạng gốc (base form)
- BabcocksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wood
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wood, Wisconsin, Hoa KỳA census-designated place in Wood County, Wisconsin, United States.