Dịch

BYU

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Brigham Young Universitydanh từ riêngInitialism of Brigham Young University.

Họ từ (word family)

cùng gốc BYU

Ví dụ

  • one-point Arizona’s 3.2 .
  • (), , , , (), .

AI