Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BYOW
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của bring your own wine
cụm từ
Initialism of bring your own wine.
2
Viết tắt của bring your own weed
cụm từ
Initialism of bring your own weed.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
BYO
BYOB
AI
1
Viết tắt của bring your own wine
2
Viết tắt của bring your own weed
1
Viết tắt của bring your own wine
2
Viết tắt của bring your own weed
1
Viết tắt của bring your own wine
2
Viết tắt của bring your own weed