Dịch

BYOK

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bring your own key; một hệ thống cho phép khách hàng mã hóa dữ liệu của họ bằng khóa mã hóa trên phần cứng của nhà cung cấp đám mâydanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of bring your own key; a system which allows a customer to encrypt their data using an encryption key on a cloud provider's hardware.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI