BYOC
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bring your own computercụm từInitialism of bring your own computer (or console).
- Viết tắt của bring your own cloudcụm từInitialism of bring your own cloud.
- Viết tắt của bring your own containercụm từInitialism of bring your own container.
- Viết tắt của be your own coachcụm từInitialism of be your own coach.
Họ từ (word family)
cùng gốc BYOCVí dụ
- . “ .” .
- () .
- . , , — , .