Dịch

BYOC

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bring your own computercụm từInitialism of bring your own computer (or console).
  2. Viết tắt của bring your own cloudcụm từInitialism of bring your own cloud.
  3. Viết tắt của bring your own containercụm từInitialism of bring your own container.
  4. Viết tắt của be your own coachcụm từInitialism of be your own coach.

Ví dụ

  • . “ .” .
  • () .
  • . , , — , .

AI