BV
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hát bèdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of backing vocals.
- Viêm âm đạo do vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of bacterial vaginosis.
- Thể tích máudanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of blood volume.
- Ăn ngực (thuật ngữ fetish)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of breast vore.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| P/BVdanh từ | danh từ | Viết tắt của price to book value ratio |