Dịch

BT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Viết tắt của xét nghiệm máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of blood test.
  2. Viết tắt của phiên tòa xét xửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bench trial.
  3. Viết tắt của baal teshuvadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of baal teshuva.
  4. Viết tắt của British Telecomdanh từ riêngInitialism of British Telecom.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BTDạng gốc (base form)
  2. BTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

BT-AChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của Bacillus thuringiensis toxin
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Bacillus thuringiensis toxin.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc BT

AI