BT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt của xét nghiệm máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of blood test.
- Viết tắt của phiên tòa xét xửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bench trial.
- Viết tắt của baal teshuvadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of baal teshuva.
- Viết tắt của British Telecomdanh từ riêngInitialism of British Telecom.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BTDạng gốc (base form)
- BTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BT-A | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của Bacillus thuringiensis toxin
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Bacillus thuringiensis toxin.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa