Dịch

BSA

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của chuyên viên phân tích hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of business systems analyst.
  2. Viết tắt của albumin huyết thanh bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bovine serum albumin.
  3. Viết tắt của diện tích bề mặt cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of body surface area.
  4. Viết tắt của Hội Nam Hướng đạo Mỹdanh từ riêngInitialism of Boy Scouts of America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BSADạng gốc (base form)
  2. BSAsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của bằng Cử nhân Khoa học và Nghệ thuật
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Bachelor of Science and Arts.

AI