BSA
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của chuyên viên phân tích hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of business systems analyst.
- Viết tắt của albumin huyết thanh bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bovine serum albumin.
- Viết tắt của diện tích bề mặt cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of body surface area.
- Viết tắt của Hội Nam Hướng đạo Mỹdanh từ riêngInitialism of Boy Scouts of America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BSADạng gốc (base form)
- BSAsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của bằng Cử nhân Khoa học và Nghệ thuật
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Bachelor of Science and Arts.