BP
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Viết tắt của British Petroleumdanh từ riêngInitialism of British Petroleum.
- Viết tắt của huyết ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of blood pressure.
- Viết tắt của Before Present, theo cách gọi truyền thống liên quan đến phương pháp định tuổi phóng xạ carbon vào những năm 1950.trạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of Before Present, conventionally relative to radiocarbon dating in the 1950s.
- Viết tắt của từ rối loạn lưỡng cựctính từInitialism of bipolar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BPDạng gốc (base form)
- BPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bp.tính từ | tính từ | Đồng nghĩa với bapt |
| bp oil spill | Vụ tràn dầu BP |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 5
Viết tắt của British Pharmacopoeia
- Initialism of British Pharmacopoeia.
Họ từ (word family)
cùng gốc BPVí dụ
- , daddy’s , mama’s .
- .
- 11,000 10,000 , , .