Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BOCS
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của bimodules over categories
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of bimodules over categories.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
BOCS
Bocs
ig
Xã và làng ở hạt Arad, Romania
danh từ riêng
Bocs
ol
Barangay của Catarman, Bắc Samar, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của bimodules over categories
1
Viết tắt của bimodules over categories
1
Viết tắt của bimodules over categories