Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BNN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của biological neural network
danh từ
Initialism of biological neural network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BNN
Dạng gốc
(base form)
BNN
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ANN
AI
1
Viết tắt của biological neural network
1
Viết tắt của biological neural network
1
Viết tắt của biological neural network