Dịch

BNC

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của British National Corpusdanh từ riêngInitialism of British National Corpus.
  2. Viết tắt của Bajonet Neil Concelman connectordanh từ riêngInitialism of Bajonet Neil Concelman connector.
  3. Initialism of Brasenose College, Oxford.chưa dịchdanh từ riêng
  4. Viết tắt của bouncerdanh từAbbreviation of bouncer.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BNCDạng gốc (base form)
  2. BNCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

BNC connectordanh từĐầu nối dành cho cáp đồng trục giúp dây trung tâm không chạm vào tấm chắn bên ngoài của cáp

AI