BNC
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của British National Corpusdanh từ riêngInitialism of British National Corpus.
- Viết tắt của Bajonet Neil Concelman connectordanh từ riêngInitialism of Bajonet Neil Concelman connector.
- Initialism of Brasenose College, Oxford.chưa dịchdanh từ riêng
- Viết tắt của bouncerdanh từAbbreviation of bouncer.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BNCDạng gốc (base form)
- BNCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BNC connectordanh từ | danh từ | Đầu nối dành cho cáp đồng trục giúp dây trung tâm không chạm vào tấm chắn bên ngoài của cáp |