Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BMO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của black moving object: một người phụ nữ mặc burqa
danh từ
Initialism of black moving object: a woman wearing a burqa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BMO
Dạng gốc
(base form)
BMO
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của black moving object: một người phụ nữ mặc burqa
1
Viết tắt của black moving object: một người phụ nữ mặc burqa
1
Viết tắt của black moving object: một người phụ nữ mặc burqa