Dịch

BMO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của black moving object: một người phụ nữ mặc burqadanh từInitialism of black moving object: a woman wearing a burqa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BMODạng gốc (base form)
  2. BMOsSố nhiều (plural)

AI