Dịch

BMC

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Bộ điều khiển quản lý bo mạch chủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of baseboard management controller.
  2. Mã đánh dấu hai phadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of biphase mark code.
  3. Nhà thờ đa số người da đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of black-majority church.
  4. Tập đoàn Ô tô Anhdanh từ riêngInitialism of British Motor Corporation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BMCDạng gốc (base form)
  2. BMCsSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 5
Tầng lớp trung lưu da đen
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of black middle class.

AI